trùng lập
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống hệt nhau, lặp lại y nguyên: "Trùng lập" dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, ý kiến hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt, tạo cảm giác lặp lại không cần thiết.
- Trùng khớp, ăn khớp: Chỉ sự phù hợp hoàn hảo đến mức chồng khít lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai bản báo cáo này có nội dung trùng lập, cần gộp lại làm một. (Hai bản báo cáo này có nội dung giống hệt nhau, cần hợp nhất lại.)
- Quan điểm của anh ấy trùng lập với ý kiến tôi đã trình bày. (Quan điểm của anh ấy khớp hoàn toàn với ý kiến tôi đã nêu.)
- Việc lập hai hồ sơ cho cùng một đối tượng là trùng lập và gây lãng phí. (Việc tạo hai bộ hồ sơ cho cùng một đối tượng là sự lặp lại không cần thiết và gây lãng phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự trùng lập": Danh từ hóa, chỉ hiện tượng, tình trạng bị lặp lại y hệt.
- Sự trùng lập trong các văn bản pháp luật cần được loại bỏ. (Hiện tượng lặp lại giống hệt trong các văn bản pháp luật cần được xóa bỏ.)
Dùng trong ngôn ngữ học: Chỉ sự lặp lại từ ngữ hoặc cấu trúc một cách không cần thiết.
- Câu văn này mắc lỗi trùng lập khi dùng hai từ đồng nghĩa đứng cạnh nhau. (Câu văn này có lỗi lặp thừa khi sử dụng hai từ cùng nghĩa đặt cạnh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Trùng lặp: Đây là biến thể phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "trùng lập". Trong thực tế sử dụng, "trùng lặp" thường được dùng nhiều hơn.
- Dữ liệu đầu vào bị trùng lặp do lỗi hệ thống. (Dữ liệu đầu vào bị lặp lại do lỗi hệ thống.)
Trùng khớp: Nhấn mạnh sự ăn khớp, phù hợp chính xác, thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Thông tin khai báo của anh phải trùng khớp với giấy tờ gốc. (Thông tin khai báo của anh phải khớp chính xác với giấy tờ gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Giống hệt: Hoàn toàn giống nhau.
- Đồng nhất: Có tính chất, đặc điểm như nhau.
- Lặp lại: Được nhắc lại, xuất hiện lại.
Từ trái nghĩa
- Khác biệt: Có sự không giống nhau.
- Đa dạng: Có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau.
- Độc đáo: Có tính riêng biệt, không giống cái nào.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Trùng lập" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lặp lại vô ích, không cần thiết hoặc gây nhàm chán. Nó khác với "trùng hợp" (ngẫu nhiên giống nhau) và "phù hợp" (thích hợp với nhau).
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn phong hành chính, pháp lý, học thuật hoặc khi phân tích, đánh giá để chỉ ra sự dư thừa, kém hiệu quả.